tuần tra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi xem xét, kiểm tra một khu vực để đảm bảo an ninh, trật tự: Hành động có hệ thống của lực lượng chức năng (như công an, bộ đội, bảo vệ) di chuyển trong một phạm vi nhất định để quan sát, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm hoặc đe dọa an ninh.
- Thực hiện nhiệm vụ canh gác, kiểm soát trên một tuyến đường hoặc địa bàn: Chỉ việc thường xuyên đi lại theo một lộ trình cố định để giám sát tình hình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát thường xuyên tuần tra trên các tuyến phố vào ban đêm.
- Đơn vị bộ đội được lệnh tuần tra dọc theo biên giới.
- Nhân viên bảo vệ tuần tra quanh khu công nghiệp mỗi giờ một lần.
Các cách sử dụng nâng cao
"thực hiện nhiệm vụ tuần tra": chỉ việc tiến hành công việc tuần tra một cách chính thức, có kế hoạch.
- Chiến sĩ biên phòng đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra tại khu vực rừng núi hiểm trở.
"đi tuần tra": cách nói nhấn mạnh hành động di chuyển để tuần tra.
- Tổ công tác đi tuần tra các thôn bản vùng sâu.
Biến thể và từ gần giống
Tuần tiễu (động từ): Thường dùng trong quân sự, chỉ việc đi thăm dò, do thám một khu vực rộng, có thể kết hợp với chiến đấu khi cần.
- Các chiến sĩ đặc công đi tuần tiễu trong rừng.
Thanh tra (động từ): Chỉ việc kiểm tra, xem xét có tính chất hành chính, đánh giá việc chấp hành quy định, ít mang tính chất di chuyển liên tục như "tuần tra".
- Kiểm soát (động từ): Hành động kiểm tra, giám sát tại một điểm cố định hoặc trên một phạm vi, có thể bao gồm cả việc tuần tra.
Từ đồng nghĩa
- Đi kiểm tra: đi xem xét tình hình (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải di chuyển liên tục).
- Rà soát: kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ (thường dùng cho khu vực hoặc danh sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tuần tra bảo vệ: tuần tra với mục đích chính là bảo vệ an toàn cho một đối tượng hoặc khu vực.
- Lực lượng dân quân tuần tra bảo vệ đê điều trong mùa mưa lũ.
Tuần tra an ninh: tuần tra nhằm mục tiêu đảm bảo an ninh, trật tự.
- Công an phường tăng cường tuần tra an ninh dịp Tết.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tuần tra".
- Nói bộ đội đi xem xét tình hình ở mặt trận.